闺范[guī fàn] [闺 范]Lưu từKháctác phong của quý cô; chuẩn mực dành cho phụ nữ (thời xưa)Chữ trong từ闺guīcửa vòm nhỏ范fànmô hìnhTừ cùng chữ:规范guī fànHSK 3chuẩn mực模范mó fànHSK 5hình mẫu示范shì fànHSK 5trình diễn防范fáng fànHSK 6cảnh giác典范diǎn fànHSK 7hình mẫu闺女guī ˙nu:HSK 7thiếu nữ风范fēng fànHSK 7phong thái师范shī fànHSK 8sư phạm