阜新[fù xīn] [阜 新]Lưu từKhácthành phố cấp địa khu Phủ Tân, tỉnh Liêu Ninh 辽宁省 (liáo níng shěng), đông bắc Trung QuốcChữ trong từ阜fùdồi dào新xīnmớiTừ ghép:阜新市fù xīn shìthành phố cấp địa khu Phủ Tân, tỉnh Liêu Ninh 辽宁省 (liáo níng shěng),…Từ cùng chữ:重新chóng xīnHSK 2lại创新chuàng xīnHSK 3đề xuất ý tưởng mới更新gēng xīnHSK 5thay cũ đổi mới全新quán xīnHSK 6hoàn toàn mới革新gé xīnHSK 6đổi mới耳目一新ěr mù yī xīnHSK 7một sự thay đổi thú vị清新qīng xīnHSK 8trong lành记忆犹新jì yì yóu xīnHSK 8vẫn còn mới trong ký ức (thành ngữ)刷新shuā xīnHSK 9phá (kỷ lục)Xem thêm (1)