防霉[fáng méi] [防 霉]Lưu từKhácchống mốc; chống nấm mốcChữ trong từ防fángbảo vệ霉méimốcTừ cùng chữ:防止fáng zhǐHSK 3ngăn chặn防治fáng zhìHSK 5phòng và chữa防守fáng shǒuHSK 6phòng thủ防范fáng fànHSK 6cảnh giác倒霉dǎo méiHSK 7gặp xui防卫fáng wèiHSK 7phòng thủ防御fáng yùHSK 7phòng thủ防护fáng hùHSK 7phòng thủ防汛fáng xùnHSK 7phòng chống lũ lụtXem thêm (3)