阴曹[yīn cáo] [阴 曹]Lưu từKhácđịa ngục; âm phủChữ trong từ阴yīnu ám (thời tiết)曹cáolớp hoặc cấpTừ ghép:赴阴曹fù yīn cáoxuống địa ngục阴曹地府yīn cáo dì fǔcõi âmTừ cùng chữ:阴天yīn tiānHSK 2ngày nhiều mây阴影yīn yǐngHSK 6(nghĩa đen và nghĩa bóng) bóng阴谋yīn móuHSK 6âm mưu阴性yīn xìngHSK 9âm tính阴暗yīn ànHSK 9mờ mịtTừ cận nghĩa:地狱dì yùHSK 7địa ngục地府dì fǔđịa ngục阴司yīn sīđịa ngục