阴司[yīn sī] [阴 司]Lưu từKhácđịa ngục; cõi âmChữ trong từ阴yīnu ám (thời tiết)司sīphụ tráchTừ cùng chữ:公司gōng sīHSK 2công ty阴天yīn tiānHSK 2ngày nhiều mây寿司shòu sīHSK 5sushi官司guān siHSK 6vụ kiện阴影yīn yǐngHSK 6(nghĩa đen và nghĩa bóng) bóng阴谋yīn móuHSK 6âm mưu打官司dǎ guān siHSK 6khởi kiện上司shàng siHSK 8sếp阴性yīn xìngHSK 9âm tínhXem thêm (1)Từ cận nghĩa:地狱dì yùHSK 7địa ngục地府dì fǔđịa ngục阴曹yīn cáođịa ngục