HSK 7地狱【地獄】[dì yù] [地 狱]Lưu từDanh từđịa ngục; âm ti; âm phủ某些宗教指人死后受苦受罪的处所严苛的训练对新兵来说简直是地狱。yán kē de xùn liàn duì xīn bīng lái shuō jiǎn zhí shì dì yù.Đợt huấn luyện khắc nghiệt đối với tân binh chẳng khác nào địa ngục.Xem thêm (3)Chữ trong từ地dìđất狱yùnhà tùTừ ghép:人间地狱rén jiān dì yùđịa ngục trần gian (thành ngữ)浮动地狱fú dòng dì yùđịa ngục trôi nổi阿鼻地狱ā bí dì yù(Phật giáo) Địa ngục Avici, địa ngục nóng cuối cùng và đau đớn nhất…Từ cùng chữ:地上dì shangHSK 1trên mặt đất地图dì túHSK 1bản đồ地方dì fangHSK 1khu vực地点dì diǎnHSK 1nơi地球dì qiúHSK 2trái đất地铁dì tiěHSK 2đường sắt ngầm地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm地区dì qūHSK 3địa phương地下dì xiàHSK 4dưới lòng đấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:地府dì fǔđịa ngục阴司yīn sīđịa ngục阴曹yīn cáođịa ngụcTừ trái nghĩa:人间rén jiānHSK 5nhân gian天堂tiān tángHSK 6thiên đường