陆架[lù jià] [陆 架]Lưu từKhácthềm lục địaChữ trong từ陆liùsáu (chữ số chống gian lận của ngân hàng)架jiàchống đỡTừ ghép:大陆架dà lù jiàthềm lục địaTừ cùng chữ:书架shū jiàHSK 3giá sách吵架chǎo jiàHSK 3cãi nhau衣架yī jiàHSK 3móc treo quần áo陆地lù dìHSK 4đất liền (trái với biển)陆续lù xùHSK 4lần lượt打架dǎ jiàHSK 5đánh nhau陆军lù jūnHSK 6quân đội绑架bǎng jiàHSK 7bắt cóc框架kuàng jiàHSK 8(xây dựng) khungTừ cận nghĩa:大陆架dà lù jiàthềm lục địa