降旗[jiàng qí] [降 旗]Lưu từKháchạ cờ; tháo cờChữ trong từ降jiàngrơi旗qícờTừ cùng chữ:降价jiàng jiàHSK 4giảm giá降低jiàng dīHSK 4giảm降温jiàng wēnHSK 4trở nên mát hơn降落jiàng luòHSK 4hạ xuống国旗guó qíHSK 6quốc kỳ锦旗jǐn qíHSK 8biểu ngữ lụa (như một phần thưởng hoặc quà tặng)降临jiàng línHSK 8hạ xuốngTừ cận nghĩa:半旗bàn qíhá cờ