院子
[yuàn zi] [院 子]
sân; vườn; sân trong
房屋周围的露天庭院
他在院子里看书。
tā zài yuàn zi lǐ kàn shū.Anh ấy đọc sách trong sân.
个
小狗正在院子里开心地吃骨头。
xiǎo gǒu zhèng zài yuàn zi lǐ kāi xīn dì chī gǔ tou.Chú chó nhỏ đang vui vẻ gặm xương trong sân.
院子里的苹果树结了好多果子。
yuàn zi lǐ de píng guǒ shù jié le hǎo duō guǒ zǐ.Cây táo trong sân ra rất nhiều quả.
院子里的池子里养了几条金鱼。
yuàn zi lǐ de chí zǐ lǐ yǎng le jǐ tiáo jīn yú.Trong ao nước ở sân có nuôi mấy con cá vàng.