隐君子[yǐn jūn zi] [隐 君 子]Lưu từKhácẩn sĩ; nhà ẩn dật; dùng cho từ đồng âm 瘾君子, người nghiện thuốc phiệnChữ trong từ隐yǐn(hình thức ghép) bí mật君jūnquân chủ子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:逸民yì mínẩn sĩ隐士yǐn shìẩn sĩ