隐士[yǐn shì] [隐 士]Lưu từKhácẩn sĩChữ trong từ隐yǐn(hình thức ghép) bí mật士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)Từ cùng chữ:女士nǚ shìHSK 4quý bà巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)战士zhàn shìHSK 4chiến sĩ护士hù shiHSK 4y tá男士nán shìHSK 4đàn ông人士rén shìHSK 5người博士bó shìHSK 5tiến sĩ (học vị học thuật)硕士shuò shìHSK 5bằng thạc sĩ隐私yǐn sīHSK 6bí mậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:逸民yì mínẩn sĩ隐君子yǐn jūn ziẩn sĩ