隐颧[yǐn quán] [隐 颧]Lưu từKháchộp sọ có xương gò má lõmChữ trong từ隐yǐn(hình thức ghép) bí mật颧quánxương gò máTừ cùng chữ:隐私yǐn sīHSK 6bí mật隐藏yǐn cángHSK 6che giấu隐形yǐn xíngHSK 9vô hình隐性yǐn xìngHSK 9ẩn, tiềm ẩn隐患yǐn huànHSK 9mối nguy tiềm ẩn隐情yǐn qíngHSK 9uẩn khúc隐瞒yǐn mánHSK 9che giấu隐约yǐn yuēHSK 9mơ hồ隐蔽yǐn bìHSK 9che giấuXem thêm (1)