隔壁有耳[gé bì yǒu ěr] [隔 壁 HỮU 耳]Lưu từKháctai vách mạch rừngChữ trong từ隔gétách ra壁bìtường有yǒuHỮUcó耳ěrtaiTừ cùng chữ:隔开gé kāiHSK 4tách rời隔壁gé bìHSK 5nhà bên cạnh刺耳cì ěrHSK 7chói tai隔离gé líHSK 7tách biệt隔阂gé héHSK 7hiểu lầm交头接耳jiāo tóu jiē ěrHSK 8thì thầm to nhỏ với nhau悦耳yuè ěrHSK 9nghe hayTừ cận nghĩa:隔墙有耳gé qiáng yǒu ěrtai vách mạch rừng (thành ngữ)