隔壁邻居
[gé bì lín jū] [隔 壁 邻 居]
hàng xóm sát vách
隔壁邻居送给我们一些水果。
gé bì lín jū sòng gěi wǒ men yì xiē shuǐ guǒ.Hàng xóm nhà bên cạnh tặng chúng tôi một ít hoa quả.
[gé bì lín jū] [隔 壁 邻 居]
hàng xóm sát vách
隔壁邻居送给我们一些水果。
gé bì lín jū sòng gěi wǒ men yì xiē shuǐ guǒ.Hàng xóm nhà bên cạnh tặng chúng tôi một ít hoa quả.