隘口[ài kǒu] [隘 口]Lưu từKháceo núi hẹp; chỗ hẹpChữ trong từ隘àiđèo口kǒumiệngTừ cùng chữ:路口lù kǒuHSK 1giao lộ门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào人口rén kǒuHSK 2dân số入口rù kǒuHSK 2lối vào出口chū kǒuHSK 2lối ra进口jìn kǒuHSK 4nhập khẩu伤口shāng kǒuHSK 6vết thương港口gǎng kǒuHSK 6cảng窗口chuāng kǒuHSK 6cửa sổXem thêm (3)