难于登天[nán yú dēng tiān] [难 于 登 天]Lưu từKháckhó hơn lên trời (thành ngữ)Chữ trong từ难nánkhó (để...)于yú(chỉ thời gian hoặc địa điểm) ở登dēngleo (lên độ cao)天tiānngàyTừ cùng chữ:今天jīn tiānHSK 1hôm nay前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia半天bàn tiānHSK 1nửa ngày后天hòu tiānHSK 1ngày mốt明天míng tiānHSK 1ngày mai昨天zuó tiānHSK 1hôm qua白天bái tiānHSK 1ban ngày星期天xīng qī tiānHSK 1Chủ Nhật冬天dōng tiānHSK 2mùa đôngXem thêm (3)