集中器[jí zhōng qì] [集 TRUNG 器]Lưu từKhácbộ tập trungChữ trong từ集jítập (phim, sách)中zhōngTRUNGbên trong器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí集中jí zhōngHSK 3tập trung集体jí tǐHSK 3tập thể集合jí héHSK 4tập hợp充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin集团jí tuánHSK 5nhóm仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứaXem thêm (3)