雍睦[yōng mù] [雍 睦]Lưu từKháchài hòa; thân thiệnChữ trong từ雍yōnghòa hợp睦mùthân thiệnTừ cùng chữ:和睦hé mùHSK 7quan hệ hòa bìnhTừ cận nghĩa:协调xié tiáoHSK 6phối hợp和谐hé xiéHSK 6hài hòa调和tiáo héHSK 6hài hòa勰xiéhài hòa喈jiēhài hòa (về âm nhạc)廱yōnghài hòa怡yíhài hòa和合hé héhài hòa和洽hé qiàhài hòaXem thêm (3)