震撼弹[zhèn hàn dàn] [震 撼 弹]Lưu từKháclựu đạn choáng; (Đài Loan) (nghĩa bóng) cái gì đó gây chấn động; tin sốcChữ trong từ震zhènrung撼hànrung弹tángảy (dây đàn)Từ cùng chữ:子弹zǐ dànHSK 5đạn震惊zhèn jīngHSK 5sốc炸弹zhà dànHSK 6bom动弹dòng tanHSK 7nhúc nhích反弹fǎn tánHSK 7bật lại导弹dǎo dànHSK 7tên lửa (có điều khiển)震动zhèn dòngHSK 9rung震撼zhèn hànHSK 9rung độngTừ cận nghĩa:震眩弹zhèn xuàn dànlựu đạn choáng