青年团
[qīng nián tuán] [青 年 团]
đoàn thanh niên; cánh thanh niên của một đảng chính trị
本次研发工作由青年团队主导。
běn cì yán fā gōng zuò yóu qīng nián tuán duì zhǔ dǎo.Công tác nghiên cứu phát triển lần này do nhóm trẻ chủ trì.
[qīng nián tuán] [青 年 团]
đoàn thanh niên; cánh thanh niên của một đảng chính trị
本次研发工作由青年团队主导。
běn cì yán fā gōng zuò yóu qīng nián tuán duì zhǔ dǎo.Công tác nghiên cứu phát triển lần này do nhóm trẻ chủ trì.