青年期[qīng nián qī] [青 年 期]Lưu từKhácthời kỳ thanh niênChữ trong từ青qīngmàu xanh lá年niánngũ cốc期qīmột khoảng thời gianTừ cùng chữ:日期rì qīHSK 1ngày tháng星期xīng qīHSK 1tuần假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ学期xué qīHSK 2học kỳ青年qīng niánHSK 2thanh niên青少年qīng shào niánHSK 2thanh thiếu niên定期dìng qīHSK 3vào các ngày cố định短期duǎn qīHSK 3ngắn hạn近期jìn qīHSK 3gần về mặt thời gianXem thêm (3)