青松[qīng sōng] [青 松]Lưu từKháccây thôngChữ trong từ青qīngmàu xanh lá松sōnglỏngTừ cùng chữ:青年qīng niánHSK 2thanh niên青少年qīng shào niánHSK 2thanh thiếu niên放松fàng sōngHSK 4thư giãn轻松qīng sōngHSK 4nhẹ nhàng青春qīng chūnHSK 4tuổi trẻ宽松kuān sōngHSK 8rộng, thoải mái青蛙qīng wāHSK 8con ếch青春期qīng chūn qīHSK 8tuổi dậy thìTừ cận nghĩa:松sōngHSK 4lỏng松树sōng shùHSK 4cây thông枞cōngcây thông枞树cōng shùcây thông