枞树[cōng shù] [枞 树]Lưu từKháccây thôngChữ trong từ枞cōngcây thông树shùcâyTừ cùng chữ:松树sōng shùHSK 4cây thông桃树táo shùHSK 5cây đào果树guǒ shùHSK 6cây ăn quả柏树bǎi shùHSK 7cây bách槐树huái shùHSK 7cây hoè (Sophora japonica)建树jiàn shùHSK 8đóng góp柳树liǔ shùHSK 8cây liễu杨树yáng shùHSK 9cây dươngTừ cận nghĩa:松sōngHSK 4lỏng松树sōng shùHSK 4cây thông枞cōngcây thông青松qīng sōngcây thông