静坐抗议示威[jìng zuò kàng yì shì wēi] [静 坐 抗 议 示 威]Lưu từKháccuộc biểu tình tọa khángChữ trong từ静jìngyên坐zuòngồi抗kàngkháng议yìbình luận示shìcho thấy威wēiquyền lựcTừ cùng chữ:权威quán wēiHSK 8uy quyền示威shì wēiHSK 8biểu tình静止jìng zhǐHSK 8tĩnh助威zhù wēiHSK 9cổ vũ