非数字[fēi shù zì] [非 数 字]Lưu từKháckhông phải sốChữ trong từ非fēikhông phải数shǔđếm字zìchữTừ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)汉字hàn zìHSK 1chữ Hán非常fēi chángHSK 1rất数字shù zìHSK 2chữ số文字wén zìHSK 3chữ viết签字qiān zìHSK 5ký tên识字shí zìHSK 6biết chữ赤字chì zìHSK 7thâm hụt (tài chính)非凡fēi fánHSK 7khác thườngXem thêm (3)