非高峰[fēi gāo fēng] [非 高 峰]Lưu từKhácngoài giờ cao điểmChữ trong từ非fēikhông phải高gāocao峰fēng(núi) đỉnh cao và nhọnTừ cùng chữ:非常fēi chángHSK 1rất山峰shān fēngHSK 6đỉnh (núi)高峰gāo fēngHSK 6đỉnh巅峰diān fēngHSK 7đỉnh非凡fēi fánHSK 7khác thường非得fēi děiHSK 7(theo sau bởi một cụm động từ, sau đó – tùy chọn – 不可, hoặc 不行 v.v.)…非法fēi fǎHSK 7bất hợp pháp非金属fēi jīn shǔHSK 7phi kim (hóa học)