鞋油[xié yóu] [鞋 油]Lưu từKhácxi đánh giàyChữ trong từ鞋xiégiày油yóudầuTừ ghép:皮鞋油pí xié yóuxi đánh giàyTừ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu石油shí yóuHSK 3dầu汽油qì yóuHSK 4xăng柴油chái yóuHSK 6nhiên liệu diesel酱油jiàng yóuHSK 6nước tương燃油rán yóuHSK 8dầu nhiên liệu香油xiāng yóuHSK 9dầu mèTừ cận nghĩa:皮鞋油pí xié yóuxi đánh giày