皮鞋油[pí xié yóu] [皮 鞋 油]Lưu từKhácxi đánh giàyChữ trong từ皮pída鞋xiégiày油yóudầuTừ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu皮包pí bāoHSK 3túi xách石油shí yóuHSK 3dầu汽油qì yóuHSK 4xăng皮肤pí fūHSK 5da皮鞋pí xiéHSK 5giày da柴油chái yóuHSK 6nhiên liệu diesel皮球pí qiúHSK 6quả bóng (làm bằng cao su, da v.v.)皮革pí géHSK 6daXem thêm (3)Từ cận nghĩa:鞋油xié yóuxi đánh giày