韩棒子[hán bàng zi] [韩 棒 子]Lưu từKhácngười Hàn Quốc (miệt thị)Chữ trong từ韩hánHàn, một trong Chiến Quốc Thất Hùng 战国七雄棒bànggiỏi子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:高丽棒子gāo lí bàng zingười Hàn Quốc (miệt thị)