高丽棒子[gāo lí bàng zi] [高 丽 棒 子]Lưu từKhácngười Hàn Quốc (miệt thị)Chữ trong từ高gāocao丽líHàn Quốc棒bànggiỏi子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn高兴gāo xìngHSK 1vui个子gè ziHSK 2chiều caoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:韩棒子hán bàng zingười Hàn Quốc (miệt thị)