顶梁柱[dǐng liáng zhù] [顶 梁 柱]Lưu từKháctrụ cột; xương sốngChữ trong từ顶dǐngđỉnh梁liángxà nhà柱zhùcộtTừ cùng chữ:顶多dǐng duōHSK 7nhiều nhất顶尖dǐng jiānHSK 7đỉnh顶级dǐng jíHSK 7hàng đầu支柱zhī zhùHSK 9trụ cộtTừ cận nghĩa:支柱zhī zhùHSK 9trụ cột台柱tái zhùtrụ cột柱石zhù shítrụ cột中流砥柱zhōng liú dǐ zhùtrụ cột