台柱[tái zhù] [台 柱]Lưu từKháctrụ cột; chỗ dựa chính; ngôi sao biểu diễnChữ trong từ台táibục柱zhùcộtTừ cùng chữ:台上tái shàngHSK 4trên sân khấu台阶tái jiēHSK 4bậc thềm台风tái fēngHSK 5phong thái trên sân khấu, dáng vẻ台灯tái dēngHSK 6đèn bàn台球tái qiúHSK 9bi-a支柱zhī zhùHSK 9trụ cộtTừ cận nghĩa:支柱zhī zhùHSK 9trụ cột柱石zhù shítrụ cột顶梁柱dǐng liáng zhùtrụ cột中流砥柱zhōng liú dǐ zhùtrụ cột