柱石[zhù shí] [柱 石]Lưu từKháctrụ cộtChữ trong từ柱zhùcột石shíđáTừ cùng chữ:宝石bǎo shíHSK 4đá quý化石huà shíHSK 5hoá thạch柱子zhù ziHSK 6cột礁石jiāo shíHSK 8đá ngầm岩石yán shíHSK 9đá钻石zuàn shíHSK 9kim cương陨石yǔn shíHSK 9thiên thạchTừ cận nghĩa:支柱zhī zhùHSK 9trụ cột台柱tái zhùtrụ cột顶梁柱dǐng liáng zhùtrụ cột中流砥柱zhōng liú dǐ zhùtrụ cột