预赛【預賽】
[yù sài] [预 赛]
vòng loại; vòng sơ khảo
决赛前进行的初选比赛
经过连续三天的紧张角逐,预赛终于落下帷幕。
jīng guò lián xù sān tiān de jǐn zhāng jué zhú, yù sài zhōng yú luò xià wéi mù.Sau ba ngày tranh tài căng thẳng liên tiếp, vòng sơ khảo cuối cùng đã khép lại.
[yù sài] [预 赛]
vòng loại; vòng sơ khảo
决赛前进行的初选比赛
经过连续三天的紧张角逐,预赛终于落下帷幕。
jīng guò lián xù sān tiān de jǐn zhāng jué zhú, yù sài zhōng yú luò xià wéi mù.Sau ba ngày tranh tài căng thẳng liên tiếp, vòng sơ khảo cuối cùng đã khép lại.