颓坏[tuí huài] [颓 坏]Lưu từKhácđổ nát; cũ kỹChữ trong từ颓tuíđổ nát坏huàixấuTừ cùng chữ:破坏pò huàiHSK 3sự phá hủy败坏bài huàiHSK 6làm bại hoại好坏hǎo huàiHSK 7tốt hay xấu毁坏huǐ huàiHSK 7làm hỏng时好时坏shí hǎo shí huàiHSK 8lúc tốt lúc xấu损坏sǔn huàiHSK 9làm hỏng颓废tuí fèiHSK 9suy đồiTừ cận nghĩa:颓tuíđổ nát残败cán bàiđổ nát