残败[cán bài] [残 败]Lưu từKhácđổ nát; trong tình trạng hư hỏngChữ trong từ残cántàn败bàiđánh bạiTừ cùng chữ:失败shī bàiHSK 4bị đánh bại打败dǎ bàiHSK 4đánh bại残疾cán jíHSK 6tàn tật残酷cán kùHSK 6tàn nhẫn残疾人cán jí rénHSK 6người khuyết tật残忍cán rěnHSK 7tàn nhẫn残留cán liúHSK 7còn lại残缺cán quēHSK 7không còn nguyên vẹn腐败fǔ bàiHSK 7tham nhũngTừ cận nghĩa:颓tuíđổ nát颓坏tuí huàiđổ nát