颖悟[yǐng wù] [颖 悟]Lưu từKhácthông minh; sáng dạChữ trong từ颖yǐngđầu hạt悟wùlĩnh hộiTừ cùng chữ:觉悟jué wùHSK 6hiểu ra恍然大悟huǎng rán dà wùHSK 7đột nhiên nhận ra领悟lǐng wùHSK 8hiểu醒悟xǐng wùHSK 9tỉnh ngộTừ cận nghĩa:智能zhì néngHSK 4thông minh聪明cōng mingHSK 5thông minh伶俐líng lìHSK 6thông minh乖巧guāi qiǎoHSK 7thông minh (trẻ em)机灵jī lingHSK 7thông minh俊jùnHSK 8thông minh俐lìthông minh慜mǐnthông minh慧huìthông minhXem thêm (3)