颜文字[yán wén zì] [颜 VĂN 字]Lưu từKhácbiểu tượng cảm xúc kiểu Nhật, ví dụ: (⇀‸↼‶)Chữ trong từ颜yánmàu文wénVĂNlời văn字zìchữTừ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)汉字hàn zìHSK 1chữ Hán数字shù zìHSK 2chữ số颜色yán sèHSK 2màu sắc文字wén zìHSK 3chữ viết签字qiān zìHSK 5ký tên识字shí zìHSK 6biết chữ赤字chì zìHSK 7thâm hụt (tài chính)繁体字fán tǐ zìHSK 7chữ Hán phồn thểXem thêm (2)