颠覆罪[diān fù zuì] [颠 覆 罪]Lưu từKháctội xúi giục lật đổ nhà nước; viết tắt của 煽动颠覆国家政权 (shān dòng diān fù guó jiā zhèng quán)Chữ trong từ颠diānđỉnh (đầu)覆fùche phủ罪zuìtộiTừ cùng chữ:受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng犯罪fàn zuìHSK 6phạm tội颠簸diān bǒHSK 6bị lắc lư (xe trên đường gồ ghề, thuyền trên biển động, máy bay gặp…得罪dé zuiHSK 7làm mất lòng颠倒diān dǎoHSK 7lật ngược颠覆diān fùHSK 7lật đổ (tức là làm ngã)Từ cận nghĩa:颠覆国家罪diān fù guó jiā zuìtội xúi giục lật đổ nhà nước颠覆政府罪diān fù zhèng fǔ zuìtội xúi giục lật đổ nhà nước