颠覆国家罪
[diān fù guó jiā zuì] [颠 覆 国 GIA 罪]
tội xúi giục lật đổ nhà nước; viết tắt của 煽动颠覆国家政权 (shān dòng diān fù guó jiā zhèng quán)
[diān fù guó jiā zuì] [颠 覆 国 GIA 罪]
tội xúi giục lật đổ nhà nước; viết tắt của 煽动颠覆国家政权 (shān dòng diān fù guó jiā zhèng quán)