食火鸡
[shí huǒ jī] [食 火 鸡]
chim điểu cưu (chi Casuarius), loài chim lớn không biết bay, có nguồn gốc từ đông bắc Úc và New Guinea; lượng từ: 只 (zhī)
[shí huǒ jī] [食 火 鸡]
chim điểu cưu (chi Casuarius), loài chim lớn không biết bay, có nguồn gốc từ đông bắc Úc và New Guinea; lượng từ: 只 (zhī)