食肉类[shí ròu lèi] [食 肉 类]Lưu từKhácloài ăn thịtChữ trong từ食shíăn肉ròuthịt类lèiloạiTừ cùng chữ:食物shí wùHSK 2thực phẩm人类rén lèiHSK 3nhân loại食品shí pǐnHSK 3thực phẩm种类zhǒng lèiHSK 4loại食堂shí tángHSK 4phòng ăn分类fēn lèiHSK 5phân loại之类zhī lèiHSK 6vân vân食欲shí yùHSK 6sự thèm ăn食宿shí sùHSK 8ăn ởXem thêm (3)