饭桌[fàn zhuō] [饭 桌]Lưu từKhácbàn ănChữ trong từ饭fàncơm đã nấu桌zhuōbànTừ ghép:小饭桌xiǎo fàn zhuōphòng ăn cho trẻ nhỏ đi học không thể về nhà ăn trưaTừ cùng chữ:饭店fàn diànHSK 1nhà hàng饭馆fàn guǎnHSK 2nhà hàng书桌shū zhuōHSK 5bàn học餐桌cān zhuōHSK 7bàn ăn饭碗fàn wǎnHSK 7cái bát cơmTừ cận nghĩa:餐桌cān zhuōHSK 7bàn ăn判决pàn juéHSK 8phán quyết (của tòa án)刑罚xíng fábản án