饮水器[yǐn shuǐ qì] [饮 THỦY 器]Lưu từKhácmáy uống nướcChữ trong từ饮yǐnuống水shuǐTHỦYnước器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin饮料yǐn liàoHSK 5đồ uống饮食yǐn shíHSK 5ăn uống仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điện热水器rè shuǐ qìHSK 6máy nước nóngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:饮水机yǐn shuǐ jīmáy uống nước