饶有兴趣[ráo yǒu xìng qù] [饶 HỮU 兴 趣]Lưu từKháchết sức thú vịChữ trong từ饶ráogiàu有yǒuHỮUcó兴xīngtrỗi dậy趣qùthú vịTừ cùng chữ:乐趣lè qùHSK 4thích thú兴趣xìng qùHSK 4hứng thú (mong muốn biết về gì đó)有趣yǒu qùHSK 4thú vị感兴趣gǎn xìng qùHSK 4cảm thấy hứng thú风趣fēng qùHSK 7duyên dáng饶恕ráo shùHSK 8tha thứ