香荽[xiāng suī] [香 荽]Lưu từKhácrau mùiChữ trong từ香xiāngthơm荽suīngò ríTừ cùng chữ:香蕉xiāng jiāoHSK 3quả chuối香肠xiāng chángHSK 5xúc xích香味xiāng wèiHSK 9hương thơm香料xiāng liàoHSK 9gia vị香水xiāng shuǐHSK 9nước hoa香油xiāng yóuHSK 9dầu mè香烟xiāng yānHSK 9thuốc láTừ cận nghĩa:芫荽yán suirau mùi (Coriandrum sativum)香菜xiāng càirau mùi