香菜
[xiāng cài] [香 菜]
rau mùi; ngò; Coriandrum sativum
卖菜的阿姨每次都会饶一把香菜。
mài cài de ā yí měi cì dōu huì ráo yì bǎ xiāng cài.Dì bán rau lần nào cũng tặng kèm một nắm rau mùi.
[xiāng cài] [香 菜]
rau mùi; ngò; Coriandrum sativum
卖菜的阿姨每次都会饶一把香菜。
mài cài de ā yí měi cì dōu huì ráo yì bǎ xiāng cài.Dì bán rau lần nào cũng tặng kèm một nắm rau mùi.