香闺[xiāng guī] [香 闺]Lưu từKhácphòng riêng của phụ nữChữ trong từ香xiāngthơm闺guīcửa vòm nhỏTừ cùng chữ:香蕉xiāng jiāoHSK 3quả chuối香肠xiāng chángHSK 5xúc xích香味xiāng wèiHSK 9hương thơm香料xiāng liàoHSK 9gia vị香水xiāng shuǐHSK 9nước hoa香油xiāng yóuHSK 9dầu mè香烟xiāng yānHSK 9thuốc láTừ cận nghĩa:闺窗guī chuāngphòng riêng của phụ nữ