马上风[mǎ shàng fēng] [马 上 风]Lưu từKhácchết khi đang quan hệ tình dụcChữ trong từ马mǎngựa上shàng(hình thức kết hợp) trên风fēnggióTừ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố一路顺风yī lù shùn fēngHSK 2chúc lên đường bình an (thành ngữ)台风tái fēngHSK 5phong thái trên sân khấu, dáng vẻ麦克风mài kè fēngHSK 5microphone (từ mượn)马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéo刮风guā fēngHSK 7trời gió不正之风bù zhèng zhī fēngHSK 7xu hướng không lành mạnh马力mǎ lìHSK 8mã lựcXem thêm (3)