马房[mǎ fáng] [马 房]Lưu từKhácchuồng ngựaChữ trong từ马mǎngựa房fángnhàTừ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố住房zhù fángHSK 2nhà ở厨房chú fángHSK 5nhà bếp健身房jiàn shēn fángHSK 5phòng gym书房shū fángHSK 6phòng đọc sách楼房lóu fángHSK 6một tòa nhà hai tầng trở lên病房bìng fángHSK 6phòng bệnh (của bệnh viện)马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:厩jiùchuồng ngựa圉yǔchuồng ngựa马厩mǎ jiùchuồng ngựa马圈mǎ juànchuồng ngựa